Bản dịch của từ Mica trong tiếng Việt

Mica

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mica (Noun Uncountable)

mˈɪkɐ
ˈmikə
01

Một loại khoáng vật sáng bóng, có thể tách thành các lớp rất mỏng và trong suốt, được dùng trong thiết bị điện, sơn và mỹ phẩm

A shiny mineral that splits into very thin transparent layers and is used in electrical equipment paints and cosmetics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa