Bản dịch của từ Mica trong tiếng Việt

Mica

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mica(Noun)

mˈɑɪkə
mˈɑɪkə
01

Một khoáng vật silicat có bề mặt bóng và cấu trúc lớp mỏng, thường xuất hiện dưới dạng vảy nhỏ trong đá granite và các loại đá khác, hoặc dưới dạng tinh thể. Mica được dùng làm vật liệu cách nhiệt về nhiệt và điện.

A shiny silicate mineral with a layered structure, found as minute scales in granite and other rocks, or as crystals. It is used as a thermal or electrical insulator.

一种光亮的层状硅酸盐矿物,常见于花岗岩等岩石中,通常以细小的鳞片或晶体形式存在。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ