thermal
thermal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của thermal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
thermal nhiệt | - | - |
thermal (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đồ lót giữ ấm, thường mặc sát người để giữ nhiệt cơ thể khi trời lạnh.
A thermal garment especially underwear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thermal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thermal | thermals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thermal" được sử dụng để mô tả các đặc tính liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ. Trong ngữ cảnh vật lý, "thermal" thường được áp dụng để chỉ các quá trình, hiệu ứng, hoặc thiết bị liên quan đến việc truyền nhiệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, ứng dụng của nó có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể như vật lý, kỹ thuật, hoặc khoa học môi trường.
