upward
AdjectiveAdverb
upward (Adjective)
/ˈʌpwɚd/
/ˈʌpwəɹd/
AI
Ví dụ
Xu hướng tăng trưởng trong việc sử dụng mạng xã hội tiếp tục tăng lên.The upward trend in social media usage continues to grow.
Sự di chuyển lên trong hệ thống xã hội của cô ấy rất ấn tượng.Her upward mobility within the social hierarchy was impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
upward (Adverb)
/ˈʌpwɚd/
/ˈʌpwəɹd/
AI
Ví dụ
Sự phổ biến của cô ấy đã từ từ di chuyển lên trong cảnh xã hội.Her popularity has been steadily moving upward in the social scene.
Sự kiện từ thiện đã gây quỹ lên trên 10.000 đô la cho các mục đích xã hội.The charity event raised funds upward of $10,000 for social causes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "upward" là một trạng từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hướng lên hoặc theo chiều đi lên. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để chỉ chiều di chuyển hoặc sự phát triển, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "upward" cũng mang hàm ý tương tự nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và tài chính nhiều hơn. Hình thức viết và phát âm của từ có sự tương đồng trong cả hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.