Bản dịch của từ Upward trong tiếng Việt

Upward

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upward (Adjective)

ˈʌpwɚd
ˈʌpwəɹd
01

Di chuyển, chỉ hướng hoặc dẫn tới vị trí, điểm hoặc mức cao hơn; hướng lên trên.

Moving pointing or leading to a higher place point or level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Upward (Adverb)

ˈʌpwɚd
ˈʌpwəɹd
01

Hướng lên trên, về một vị trí hoặc mức độ cao hơn.

Towards a higher place point or level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh