horizontally
Adverb
horizontally (Adverb)
/hɔɹɪzˈɑntəli/
/hɑɹɪzˈɑntlli/
AI
Dạng trạng từ của horizontally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
horizontally ngang | more horizontally theo chiều ngang nhiều hơn | most horizontally gần nhất theo chiều ngang |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "horizontally" thuộc loại trạng từ, có nghĩa chỉ hướng nằm ngang, song song với mặt đất hoặc ngang với một khung tham chiếu. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "horizontally" mà không có sự khác biệt đáng kể về văn phong hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lựa chọn từ vựng, người Anh có thể thường xuyên áp dụng các thuật ngữ liên quan đến cấu trúc và kiến trúc, trong khi người Mỹ thường chú trọng vào ứng dụng trong công nghệ và thiết kế.