Bản dịch của từ Finger trong tiếng Việt

Finger

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finger (Noun)

fˈɪŋgɚ
fˈɪŋgəɹ
01

Một phần của bàn tay, là các ngón dài và mảnh dùng để chạm, cầm nắm và cảm nhận vật; thường có năm ngón trên mỗi bàn tay.

A part of the hand consisting of a long slender appendage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong bối cảnh này, “finger” là một đơn vị đo xấp xỉ 1 inch (khoảng 2,54 cm). Người Việt thường dùng để ước lượng chiều rộng hoặc độ dày theo kích thước bằng ngón tay.

A unit of measure approximately equal to 1 inch

Ví dụ
03

Một trong các ngón trên bàn tay của con người (ví dụ: ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa, ngón áp út, ngón út).

A digit of the human hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Finger (Verb)

fˈɪŋgɚ
fˈɪŋgəɹ
01

Dùng ngón tay chỉ hoặc làm dấu để chỉ ra một người, vật hoặc hướng nào đó.

To indicate or point out with a finger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạm hoặc sờ bằng ngón tay; dùng ngón tay để cảm nhận, kiểm tra hoặc di chuyển vật gì đó.

To touch or feel with the fingers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng ngón tay để cầm, sờ, di chuyển hoặc thao tác một vật nhỏ; làm việc gì đó bằng tay và ngón tay.

To handle or manipulate something with ones fingers

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Finger (Adjective)

01

Được dùng trong một số thành ngữ hoặc cụm từ để chỉ hình dáng nhỏ, mảnh hoặc thon như ngón tay.

Used in certain expressions to denote a small or slender shape

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về ngón (ngón tay hoặc ngón chân) — dùng để chỉ điều gì liên quan đến ngón, ví dụ "ngón cái", "đau ngón".

Of or pertaining to a finger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến hoặc giống như ngón tay (có hình dạng, kích thước hoặc chức năng tương tự ngón tay).

Relating to or resembling a finger

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ