Bản dịch của từ Finger trong tiếng Việt
Finger

Finger (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh này, “finger” là một đơn vị đo xấp xỉ 1 inch (khoảng 2,54 cm). Người Việt thường dùng để ước lượng chiều rộng hoặc độ dày theo kích thước bằng ngón tay.
A unit of measure approximately equal to 1 inch
Finger (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng ngón tay để cầm, sờ, di chuyển hoặc thao tác một vật nhỏ; làm việc gì đó bằng tay và ngón tay.
To handle or manipulate something with ones fingers
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Finger (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về ngón (ngón tay hoặc ngón chân) — dùng để chỉ điều gì liên quan đến ngón, ví dụ "ngón cái", "đau ngón".
Of or pertaining to a finger
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến hoặc giống như ngón tay (có hình dạng, kích thước hoặc chức năng tương tự ngón tay).
Relating to or resembling a finger
