Bản dịch của từ Finger trong tiếng Việt
Finger
Noun [U/C] Verb

Finger(Noun)
fˈɪŋɡɐ
ˈfɪŋɝ
Ví dụ
Finger(Verb)
fˈɪŋɡɐ
ˈfɪŋɝ
01
Xử lý hoặc vận hành thứ gì đó cẩn thận
It's a part of something that resembles the shape or function of a finger.
这有点像手指的形状或功能的一部分。
Ví dụ
02
Thông báo về ai đó bằng tiếng lóng
Touch it or just use your fingertips.
用手指轻轻一碰
Ví dụ
