practitioner
practitioner (Noun)
Nghĩa 01
Người đang thực hành hoặc hành nghề một nghệ thuật, chuyên môn hoặc nghề nghiệp (thường dùng cho nghề y), tức là người đang làm và có kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.
A person actively engaged in an art, discipline, or profession, especially medicine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của practitioner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
practitioner | practitioners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "practitioner" được định nghĩa là một người thực hành một nghề hoặc chuyên ngành cụ thể, thường liên quan đến y học, luật, hoặc giáo dục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "practitioner" để chỉ những người hành nghề và có chuyên môn trong lĩnh vực tương ứng. Tuy nhiên, cách sử dụng ngữ cảnh có thể khác nhau; ví dụ, "healthcare practitioner" thường được dùng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ để chỉ các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.