Anh - Việt

Bản dịch của từ Practitioner trong tiếng Việt

practitioner

Noun

practitioner (Noun)

/pɹæktˈɪʃənɚ/
/pɹæktˈɪʃənəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người đang thực hành hoặc hành nghề một nghệ thuật, chuyên môn hoặc nghề nghiệp (thường dùng cho nghề y), tức là người đang làm và có kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.

A person actively engaged in an art, discipline, or profession, especially medicine.

Ví dụ
Người hành nghề cung cấp chăm sóc y tế cho cộng đồng.The practitioner provided medical care to the community.
Phòng khám của người hành nghề nổi tiếng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.The practitioner's clinic was well-known for quality healthcare services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của practitioner (Noun)

SingularPlural

practitioner

practitioners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh