Bản dịch của từ Infusible trong tiếng Việt

Infusible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infusible(Adjective)

ɪnfjˈuzəbl̩
ɪnfjˈuzəbl̩
01

(vật chất) không thể nung chảy hoặc hợp nhất bằng nhiệt; không tan chảy, không thể làm nóng chảy để trở thành chất lỏng hoặc hợp nhất với vật khác.

(of a substance) not able to be melted or fused.

不可熔化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh