dressing
dressing (Noun Uncountable)
Nghĩa 02 · quần áo mà một người mặc, đặc biệt là quần áo lịch sự hoặc trang trọng.
quần áo mà một người mặc, đặc biệt là quần áo lịch sự hoặc trang trọng.
Clothes that a person wears especially smart or formal clothes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · hỗn hợp lỏng, thường có dầu và giấm hoặc thành phần khác, được rưới lên sa lát hay thức ăn để tăng hương vị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dressing (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nước sốt trộn salad tươi mới fresh dressing | Tại buổi dã ngoại cộng đồng, Lina mang đến một món salad với nước sốt tươi ngon, và mọi người rất thích chia sẻ món ăn đó với những người bạn mới. At our community picnic, Lina brought a salad with fresh dressing, and everyone enjoyed sharing it with new friends. |
nước sốt ít béo low-fat dressing | Tại buổi dã ngoại của cộng đồng, Anna chia sẻ một đĩa rau trộn có nước sốt ít chất béo, và mọi người rất vui khi cùng nhau trò chuyện. At our community picnic, Anna shared a salad with low-fat dressing, and everyone enjoyed talking together. |
băng gạc gauze dressing | Tại một hoạt động chăm sóc sức khỏe cộng đồng vào thứ Bảy, y tá đã đắp băng gạc lên vết cắt nhỏ trên cánh tay của Tiểu Minh. At a community health event on Saturday, a nurse put a gauze dressing on Xiao Ming's small arm cut. |
nước xốt salad salad dressing | Tại câu lạc bộ xã hội của chúng tôi, chúng tôi cùng làm nước sốt trộn salad, điều này giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ bền chặt. At our social club, we make salad dressing together, which helps us build strong relationships. |
băng gạc vô trùng sterile dressing | Tại một phòng khám cộng đồng, y tá đã thay băng gạc vô trùng cho một em nhỏ tham gia sự kiện từ thiện. At a community clinic, a nurse put a sterile dressing on a child who joined a charity event. |