Bản dịch của từ Dressing trong tiếng Việt

Dressing

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressing (Noun Uncountable)

drˈɛsɪŋ
ˈdrɛsɪŋ
01

Hỗn hợp thực phẩm, rau thơm và gia vị được nhồi vào hoặc dùng kèm với thịt, đặc biệt là thịt gia cầm.

A mixture of food herbs and seasonings cooked inside poultry or meat or served with it

Ví dụ
02

Quần áo mà một người mặc, đặc biệt là quần áo lịch sự hoặc trang trọng.

Clothes that a person wears especially smart or formal clothes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miếng vật liệu sạch được đặt lên vết thương để bảo vệ và giúp vết thương lành lại.

A piece of clean material placed over a wound to protect it and help it heal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Hỗn hợp lỏng, thường có dầu và giấm hoặc thành phần khác, được rưới lên sa lát hay thức ăn để tăng hương vị.

A mixture usually containing oil and vinegar or another liquid that is put on a salad or other food to add flavour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa