Bản dịch của từ Sewer trong tiếng Việt

Sewer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewer(Noun)

sˈuɚ
sˈuəɹ
01

Một ống hoặc hệ thống ống ngầm dùng để dẫn nước thải và chất thải ra khỏi nhà cửa, đường phố — tức là cống rãnh/ống cống dưới đất.

An underground conduit for carrying off drainage water and waste matter.

Ví dụ
02

Người may quần áo hoặc các vật dụng bằng vải; người thực hiện công việc may vá bằng kim và chỉ.

A person that sews.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sewer (Noun)

SingularPlural

Sewer

Sewers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ