sewer
sewer (Noun)
Nghĩa 01
Người may quần áo hoặc các vật dụng bằng vải; người thực hiện công việc may vá bằng kim và chỉ.
A person that sews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sewer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sewer | sewers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sewer" trong tiếng Anh có thể được hiểu là cả hai nghĩa: thứ nhất, là một hệ thống ống ngầm dẫn nước thải và mưa ra khỏi khu vực đô thị; thứ hai, là một người may hoặc thùa khuy áo. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phát âm là /ˈsuːər/ với trọng âm rơi vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ lại phát âm là /ˈsoʊ.ər/. Sự khác biệt này nằm ở cách phát âm âm "r", trong đó tiếng Anh Anh thường không nhấn mạnh âm này. "Sewer" trong ngữ cảnh hệ thống thoát nước thường được sử dụng nhiều hơn trong các thảo luận về hạ tầng đô thị.