Anh - Việt

Bản dịch của từ Sewer trong tiếng Việt

sewer

Noun

sewer (Noun)

/sˈuɚ/
/sˈuəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người may quần áo hoặc các vật dụng bằng vải; người thực hiện công việc may vá bằng kim và chỉ.

A person that sews.

Ví dụ
Người may đã làm những chiếc váy đẹp cho buổi trình diễn thời trang.The sewer made beautiful dresses for the fashion show.
Bà tôi từng là một người may tài năng khi còn trẻ.My grandmother used to be a talented sewer in her youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ống hoặc hệ thống ống ngầm dùng để dẫn nước thải và chất thải ra khỏi nhà cửa, đường phố — tức là cống rãnh/ống cống dưới đất.

An underground conduit for carrying off drainage water and waste matter.

Ví dụ
Chính quyền thành phố đang lên kế hoạch nâng cấp hệ thống cống rãnh.The city government is planning to upgrade the sewer system.
Các công nhân đang sửa ống cống bị hỏng tại khu phố.The workers were repairing a broken sewer pipe in the neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sewer (Noun)

SingularPlural

sewer

sewers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh