Bản dịch của từ Supervise trong tiếng Việt
Supervise
VerbVerb

Supervise (Verb)
sˈupɚvaɪzd
sˈupɚvaɪzd
Supervise (Verb)
sˈuːpəvˌaɪz
ˈsupɝˌvaɪz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quản lý hoặc điều phối công việc của người khác
To manage or coordinate the work of others
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
