Bản dịch của từ Supervise trong tiếng Việt
Supervise
Verb

Supervise(Verb)
sˈuːpəvˌaɪz
ˈsupɝˌvaɪz
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Quản lý hoặc điều phối công việc của người khác
Managing or coordinating other people's work
管理或协调他人的工作
Ví dụ
Supervise

Quản lý hoặc điều phối công việc của người khác
Managing or coordinating other people's work
管理或协调他人的工作