bathroom
bathroom (Noun)
Nghĩa 01 · Phòng có bồn tắm hoặc vòi sen, và thường có lavabo (chậu rửa mặt) và bồn cầu để tắm rửa và vệ sinh cá nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bathroom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bathroom | bathrooms |
Kết hợp từ của bathroom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà tắm cộng đồng communal bathroom | Bạn có phiền chia sẻ phòng tắm chung với bạn cùng phòng không? Do you mind sharing a communal bathroom with your roommates? |
phòng tắm kế bên adjoining bathroom | Phòng khách sạn có phòng tắm kề bên để tiện lợi. The hotel room has an adjoining bathroom for convenience. |
phòng tắm ẩm steamy bathroom | Trong bài thi nói IELTS, tôi kể câu chuyện về một phòng tắm đầy hơi nước trong nhà bạn tôi, nơi chúng tôi nói chuyện nhiều. In my IELTS speaking test, I described a story about a steamy bathroom in my friend's house where we talked a lot. |
nhà vệ sinh công cộng public bathroom | Có nhà vệ sinh công cộng gần trung tâm thi IELTS không? Is there a public bathroom near the IELTS test center? |
phòng tắm riêng private bathroom | Phòng khách sạn có phòng tắm riêng cho sự tiện lợi của khách. The hotel room has a private bathroom for guests' convenience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bathroom" chỉ một không gian hay phòng trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà, thường được sử dụng để làm vệ sinh cá nhân, tắm rửa và thực hiện các hoạt động vệ sinh khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm gần giống và viết giống như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "bathroom" còn có thể chỉ đến bất kỳ phòng nào chứa bồn tắm hoặc vòi sen, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ đến phòng có toilet và bồn rửa.
