washbasin
Noun
washbasin (Noun)
/wˈɑʃbeɪsn/
/wˈɑshbeɪsn/
AI
Nghĩa 01 · Một loại bồn dùng để rửa tay và rửa mặt, thường được gắn vào tường hoặc đặt trên chân đế trong nhà tắm hoặc phòng rửa mặt.
Ví dụ
Nhà vệ sinh công cộng có một chiếc chậu rửa sạch sẽ để rửa tay.The public restroom had a clean washbasin for handwashing.
Trường đã lắp đặt các chiếc chậu rửa mới trong nhà vệ sinh học sinh.The school installed new washbasins in the student washrooms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của washbasin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
washbasin | washbasins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Washbasin" (tiếng Việt: bồn rửa) là một danh từ chỉ một thiết bị vệ sinh được sử dụng để rửa tay, mặt và thực hiện các hoạt động vệ sinh cá nhân. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, ở Anh, nó cũng thường được gọi là "sink". Trong văn viết, "washbasin" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các thiết bị phòng tắm, trong khi "sink" có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác trong gia đình.