shower
shower (Noun)
Nghĩa 01 · Một bữa tiệc dành để tặng quà cho một người (thường là phụ nữ) sắp kết hôn hoặc sắp sinh em bé; khách mời mang quà đến chúc mừng và tổ chức vui chơi, ăn uống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cơn mưa nhẹ và thường kéo dài trong thời gian ngắn; có thể là mưa, mưa đá, mưa tuyết hoặc mưa băng nhưng không nặng như một trận mưa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shower (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shower | showers |
Kết hợp từ của shower (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mưa rào rain shower | Trong phần nói IELTS, tôi nói về một cơn mưa rào khi đi dã ngoại với bạn bè. In IELTS speaking, I talked about a rain shower during a picnic with friends. |
mưa rào thoảng hơn occasional shower | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi đã nói về việc mưa rào thỉnh thoảng trong các bữa tiệc ngoài trời có thể làm cho các sự kiện xã hội trở nên thú vị. In my IELTS speaking test, I talked about how an occasional shower during outdoor parties can make social events fun. |
vòi sen điện power shower | Nhiều người thích tắm với vòi sen mạnh sau khi làm việc để cảm thấy sạch sẽ và tươi mới. Many people enjoy a power shower after work to feel fresh and clean. |
vòi sen nước nóng hot shower | Sau một ngày dài cùng bạn bè, tôi thích tắm nước nóng để thư giãn. After a long day with friends, I enjoy a hot shower to relax. |
mưa rải rác scattered shower | Trong lúc đi picnic, một trận mưa rào rải rác làm mọi người bất ngờ, nhưng họ vẫn vui vẻ nói chuyện và cười cùng nhau. During the picnic, a scattered shower surprised the group, but they still enjoyed talking and laughing together. |
shower (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) rơi hoặc bị ném xuống thành từng đợt, thành từng cụm các vật nhỏ giống như một đợt mưa; dùng để chỉ khi nhiều vật nhỏ rơi xuống cùng lúc (ví dụ: mảnh vụn, đá, hạt)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shower (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shower |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | showered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | showered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | showers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | showering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shower" có nghĩa chung là một hành động làm sạch cơ thể bằng nước, thường sử dụng vòi nước để xối lên người. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /ˈʃaʊər/ trong tiếng Anh Anh và /ˈʃaʊər/ trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách viết và nghĩa đều tương tự. "Shower" cũng có thể chỉ một thiết bị cấp nước hoặc sự kiện như tiệc tặng quà (baby shower). Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể là ngữ pháp và cách dùng khi kết hợp với các danh từ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau.
