Bản dịch của từ Hail trong tiếng Việt
Hail
NounVerb

Hail (Noun)
hˈeɪl
ˈheɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hail (Verb)
hˈeɪl
ˈheɪɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để chào đón hoặc ca ngợi một cách nhiệt tình.
To greet or acclaim enthusiastically
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
