Bản dịch của từ Precipitation trong tiếng Việt
Precipitation
Noun

Precipitation (Noun)
pɹisˌɪpɪtˈeiʃn̩
pɹɪsˌɪpɪtˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình làm cho một chất tách ra khỏi dung dịch dưới dạng rắn (kết tinh, kết tủa) — tức là chất rơi ra khỏi dung dịch và tạo thành chất rắn riêng biệt.
The action or process of precipitating a substance from a solution.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
