Bản dịch của từ Greet trong tiếng Việt

Greet

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Greet (Verb)

gɹˈit
gɹˈit
01

Chào hỏi: nói hoặc thể hiện lời chào, biểu hiện lịch sự khi gặp ai đó (ví dụ: nói “xin chào”, bắt tay, gật đầu).

Give a polite word of recognition or sign of welcome when meeting (someone)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ