sleet
sleet (Noun)
Nghĩa 01 · Mưa kèm băng/ mưa đóng băng nhẹ; hiện tượng mưa có lẫn hạt băng nhỏ (do tuyết tan khi rơi), tạo cảm giác vừa mưa vừa có mảnh băng nhỏ rơi xuống.
Mưa kèm băng/ mưa đóng băng nhẹ; hiện tượng mưa có lẫn hạt băng nhỏ (do tuyết tan khi rơi), tạo cảm giác vừa mưa vừa có mảnh băng nhỏ rơi xuống.
Rain containing some ice, as when snow melts as it falls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sleet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sleet | sleets |
sleet (Verb)
Nghĩa 01 · Mưa tuyết rơi: trời rơi hỗn hợp tuyết và mưa (hạt băng nhỏ cùng với mưa).
Mưa tuyết rơi: trời rơi hỗn hợp tuyết và mưa (hạt băng nhỏ cùng với mưa).
Sleet falls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sleet (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sleet |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sleeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sleeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sleets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sleeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “sleet” chỉ hiện tượng thời tiết xảy ra khi mưa và tuyết đồng thời xuất hiện, dẫn đến những hạt nước đá nhỏ rơi xuống mặt đất. Trong tiếng Anh Mỹ, “sleet” thường được sử dụng để mô tả tình trạng này, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là “sleet” cũng được sử dụng nhưng không phổ biến như trong ngữ cảnh Mỹ. Về mặt âm thanh, cách phát âm của hai phiên bản này tương tự nhau, nhưng sự sử dụng từ và định nghĩa có thể có sự khác biệt nhất định theo vùng miền.