cubicle
cubicle (Noun)
Nghĩa 01 · Một khu vực nhỏ trong một phòng được ngăn thành từng ô/giữa các vách ngăn, thường thấy trong văn phòng để mỗi người có một không gian làm việc riêng tư hơn (ví dụ: ô làm việc có vách ngăn và bàn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cubicle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cubicle | cubicles |
Kết hợp từ của cubicle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phòng làm việc nhỏ tiny cubicle | Căn phòng nhỏ bé khiến người ta cảm thấy ngột ngạt. The tiny cubicle was claustrophobic. |
căn phòng nhỏ little cubicle | Trong một góc nhỏ, John cảm thấy cô đơn trong các cuộc họp nhóm. In a little cubicle, John felt isolated during team meetings. |
căn hộ văn phòng office cubicle | Sarah thích trang trí phòng làm việc bằng cây và ảnh. Sarah enjoys decorating her office cubicle with plants and photos. |
phòng tắm kính shower cubicle | Phòng khách sạn có một ngăn tắm hiện đại. The hotel room had a modern shower cubicle. |
thay đổi chỗ ngồi làm việc changing cubicle | Thay đổi buồng làm việc giúp nhân viên gặp gỡ người mới trong giờ làm. Changing cubicles helps employees meet new people during work hours. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cubicle" chỉ một không gian làm việc nhỏ, thường được ngăn cách bằng vách ngăn, trong văn phòng hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "cubicle" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa là một khu vực làm việc cá nhân hóa, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng từ này hơn và có thể thay thế bằng "partition" hoặc các cụm từ khác miêu tả không gian tương tự. Cả hai biến thể đều giữ nguyên ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa làm việc của từng khu vực.