Anh - Việt

Bản dịch của từ Cubicle trong tiếng Việt

cubicle

Noun

cubicle (Noun)

/kjˈubɪklz/
/kjˈubɪklz/
AI

Nghĩa 01 · Một khu vực nhỏ trong một phòng được ngăn thành từng ô/giữa các vách ngăn, thường thấy trong văn phòng để mỗi người có một không gian làm việc riêng tư hơn (ví dụ: ô làm việc có vách ngăn và bàn).

Một khu vực nhỏ trong một phòng được ngăn thành từng ô/giữa các vách ngăn, thường thấy trong văn phòng để mỗi người có một không gian làm việc riêng tư hơn (ví dụ: ô làm việc có vách ngăn và bàn).

a small partitionedoff area of a room for example at an office.

Ví dụ
Không gian riêng của cô ấy ở công việc được trang trí bằng ảnh gia đình.Her cubicle at work is decorated with photos of her family.
Anh ấy không thích làm việc trong một ngăn nhỏ vì cảm thấy quá chật chội.He doesn't like working in a cubicle because it feels too small.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cubicle (Noun)

SingularPlural

cubicle

cubicles

Kết hợp từ của cubicle (Noun)

ADJECTIVE + cubiclePREPOSITIONVERB + cubiclecubicle + NOUNcubicle + VERB
Kết hợp từ của cubicle
Collocation
Ví dụ

phòng làm việc nhỏ

tiny cubicle

Căn phòng nhỏ bé khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.

The tiny cubicle was claustrophobic.

căn phòng nhỏ

little cubicle

Trong một góc nhỏ, John cảm thấy cô đơn trong các cuộc họp nhóm.

In a little cubicle, John felt isolated during team meetings.

căn hộ văn phòng

office cubicle

Sarah thích trang trí phòng làm việc bằng cây và ảnh.

Sarah enjoys decorating her office cubicle with plants and photos.

phòng tắm kính

shower cubicle

Phòng khách sạn có một ngăn tắm hiện đại.

The hotel room had a modern shower cubicle.

thay đổi chỗ ngồi làm việc

changing cubicle

Thay đổi buồng làm việc giúp nhân viên gặp gỡ người mới trong giờ làm.

Changing cubicles helps employees meet new people during work hours.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh