Bản dịch của từ Cubicle trong tiếng Việt
Cubicle

Cubicle (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cubicle" chỉ một không gian làm việc nhỏ, thường được ngăn cách bằng vách ngăn, trong văn phòng hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "cubicle" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa là một khu vực làm việc cá nhân hóa, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng từ này hơn và có thể thay thế bằng "partition" hoặc các cụm từ khác miêu tả không gian tương tự. Cả hai biến thể đều giữ nguyên ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa làm việc của từng khu vực.
Từ "cubicle" chỉ một không gian làm việc nhỏ, thường được ngăn cách bằng vách ngăn, trong văn phòng hiện đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "cubicle" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa là một khu vực làm việc cá nhân hóa, trong khi tiếng Anh Anh ít dùng từ này hơn và có thể thay thế bằng "partition" hoặc các cụm từ khác miêu tả không gian tương tự. Cả hai biến thể đều giữ nguyên ngữ nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo văn hóa làm việc của từng khu vực.
