Bản dịch của từ Bath trong tiếng Việt

Bath

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bath (Noun)

bˈæɵ
bˈæɵ
01

Đơn vị đo thể tích cổ của người Do Thái, tương đương khoảng 40 lít (khoảng 9 gallon).

An ancient Hebrew liquid measure equivalent to about 40 litres or 9 gallons.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật chứa lớn đựng nước, dùng để ngâm mình và tắm rửa cơ thể.

A large container for water, used for immersing and washing the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bath (Verb)

bˈæɵ
bˈæɵ
01

Rửa, tắm cho người (như trẻ sơ sinh hoặc người bệnh) bằng cách ngâm họ trong bồn hoặc chậu nước.

Wash (someone) while immersing them in a bath.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ