Bản dịch của từ Spa trong tiếng Việt
Spa

Spa(Noun)
Cơ sở chăm sóc sức khoẻ và sắc đẹp
A business that offers health, beauty, and relaxation treatments (such as massages, facials, and body treatments)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
spa: (formal) spa; (informal) trung tâm chăm sóc sắc đẹp — danh từ. Chỉ cơ sở cung cấp liệu pháp thư giãn, chăm sóc da, mát-xa và dịch vụ làm đẹp. Dùng “spa” khi nói tên dịch vụ chuyên nghiệp, trang trọng hoặc thương hiệu; dùng “trung tâm chăm sóc sắc đẹp” khi cần diễn đạt rõ chức năng, trong văn viết trang trọng hoặc khi giải thích cho người không biết khái niệm.
spa: (formal) spa; (informal) trung tâm chăm sóc sắc đẹp — danh từ. Chỉ cơ sở cung cấp liệu pháp thư giãn, chăm sóc da, mát-xa và dịch vụ làm đẹp. Dùng “spa” khi nói tên dịch vụ chuyên nghiệp, trang trọng hoặc thương hiệu; dùng “trung tâm chăm sóc sắc đẹp” khi cần diễn đạt rõ chức năng, trong văn viết trang trọng hoặc khi giải thích cho người không biết khái niệm.
