Bản dịch của từ Spa trong tiếng Việt
Spa
Noun Countable

Spa (Noun Countable)
spˈɑː
ˈspɑ
01
Nơi cung cấp các liệu pháp chăm sóc sức khỏe, làm đẹp hoặc thư giãn, đặc biệt như tắm, mát-xa và chăm sóc da.
A place where people receive treatments that improve health beauty or relaxation especially baths massages and skin treatments
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
