Bản dịch của từ Since trong tiếng Việt

Since

Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Since(Adverb)

sɪns
sɪns
01

Từ dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ đến bây giờ (kể từ khi). Ví dụ: “since 2010” = “kể từ năm 2010” hoặc “since then” = “kể từ đó”.

Since.

自从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong khoảng thời gian giữa mốc thời gian đã nêu và thời điểm hiện tại (hoặc thời điểm đang xét); diễn tả hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu từ thời điểm đó và vẫn kéo dài đến bây giờ hoặc đã xảy ra trong khoảng ấy.

In the intervening period between (the time mentioned) and the time under consideration, typically the present.

从那时起到现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bởi vì; vì lý do là — dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do của một việc

For the reason that; because.

因为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong nghĩa “ago” khi dùng như trạng từ, “since” diễn đạt khoảng thời gian kể từ một thời điểm trong quá khứ đến nay: “từ… đến bây giờ”, hoặc đôi khi dùng như “kể từ”.

Ago.

自那时以来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Since(Conjunction)

sɪns
sɪns
01

Dùng để nối hai mệnh đề, có nghĩa là “vì” (chỉ lý do, nguyên nhân).

Because.

因为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh