curative
NounAdjective
curative (Noun)
/kjˈʊɹətɪv/
/kjˈʊɹətɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy tin vào sức mạnh của các loại thảo dược chữa bệnh.She believes in the power of curative herbs for healing.
Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh hiệu quả của các viên đá chữa bệnh.There is no scientific evidence supporting curative crystals' effectiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
curative (Adjective)
/kjˈʊɹətɪv/
/kjˈʊɹətɪv/
AI
Ví dụ
Các liệu pháp chữa trị rất quan trọng để cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.Curative treatments are essential for improving public health outcomes.
Không phải tất cả các chương trình xã hội tập trung vào biện pháp chữa trị; một số ưu tiên phòng ngừa.Not all social programs focus on curative measures; some prioritize prevention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curative" mang nghĩa là có khả năng chữa trị hoặc phục hồi sức khỏe. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, chỉ các liệu pháp, phương pháp hoặc thuốc có tác dụng chữa bệnh. Trong tiếng Anh Anh, "curative" và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng ý nghĩa nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.