Bản dịch của từ Curative trong tiếng Việt

Curative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curative(Noun)

kjˈʊɹətɪv
kjˈʊɹətɪv
01

Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng chữa bệnh, làm khỏi bệnh.

A curative medicine or agent.

治愈药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Curative(Adjective)

kjˈʊɹətɪv
kjˈʊɹətɪv
01

Có khả năng chữa khỏi bệnh; dùng để mô tả thuốc, phương pháp hoặc điều trị giúp làm hết bệnh và phục hồi sức khỏe.

Able to cure disease.

能够治愈疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ