Anh - Việt

Bản dịch của từ Greasy trong tiếng Việt

greasy

Adjective

greasy (Adjective)

/gɹˈisi/
/gɹˈisi/
AI

Nghĩa 01

Có lớp dầu mỡ bám trên bề mặt; nhờn, trơn do dầu hoặc mỡ (ví dụ: tay, tóc, thức ăn hoặc chảo rán bị dầu mỡ bám).

Covered with resembling or produced by grease or oil.

Ví dụ
Chiếc pizza béo đã để lại vết dầu trên đĩa giấy.The greasy pizza left oil stains on the paper plate.
Tóc béo của người đàn ông cho thấy anh ta không sạch sẽ.The greasy hair of the man indicated his lack of hygiene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một người hoặc cách cư xử có vẻ lịch sự nhưng giả tạo, nịnh nọt hoặc không chân thành, khiến người khác cảm thấy khó chịu.

of a person or their manner unpleasantly or insincerely polite or ingratiating.

Ví dụ
Cô ấy thấy những lời khen ngợm của anh ta không thoải mái và không chân thành.She found his greasy compliments uncomfortable and insincere.
Người bán hàng ngợm đã cố gắng quyến rũ vào vòng xã hội.The greasy salesman tried to charm his way into the social circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của greasy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

greasy

nhờn

greasier

greasier

greasiest

xanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh