greasy
greasy (Adjective)
Nghĩa 01
Có lớp dầu mỡ bám trên bề mặt; nhờn, trơn do dầu hoặc mỡ (ví dụ: tay, tóc, thức ăn hoặc chảo rán bị dầu mỡ bám).
Covered with resembling or produced by grease or oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả một người hoặc cách cư xử có vẻ lịch sự nhưng giả tạo, nịnh nọt hoặc không chân thành, khiến người khác cảm thấy khó chịu.
of a person or their manner unpleasantly or insincerely polite or ingratiating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của greasy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
greasy nhờn | greasier greasier | greasiest xanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "greasy" trong tiếng Anh mô tả một bề mặt hoặc chất liệu có chứa nhiều dầu mỡ, thường gây cảm giác nhờn rít khi chạm vào. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Mỹ có thể sử dụng nó nhiều hơn để mô tả thực phẩm chiên sâu, trong khi người Anh thường dùng để miêu tả các vật dụng hoặc đồ nội thất bị bẩn do chất nhờn.