ingratiating
ingratiating (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thái độ hoặc lời nói nhằm tâng bốc, lấy lòng người khác để được họ quý mến hoặc có lợi cho mình.
flattering or trying to please someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ingratiating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ingratiating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ingratiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ingratiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ingratiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ingratiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ingratiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingratiating" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thái độ nhằm làm cho người khác thích mình, thường thông qua việc tán tỉnh hoặc thể hiện sự nịnh bợ. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa, mặc dù phần sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong văn viết, từ này thường được dùng để chỉ những hành động có vẻ cầu ý, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.