Bản dịch của từ Ingratiating trong tiếng Việt
Ingratiating

Ingratiating(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thái độ hoặc lời nói nhằm tâng bốc, lấy lòng người khác để được họ quý mến hoặc có lợi cho mình.
Flattering or trying to please someone.
奉承的,试图取悦他人的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ingratiating(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng hiện tại phân từ của động từ "ingratiate" — có nghĩa là cố gắng làm cho người khác quý mến hoặc ưa thích mình, thường bằng cách tâng bốc, làm hài lòng hoặc nịnh nọt.
Present participle of ingratiate.
迎合他人(的喜好)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Ingratiating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ingratiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ingratiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ingratiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ingratiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ingratiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ingratiating" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thái độ nhằm làm cho người khác thích mình, thường thông qua việc tán tỉnh hoặc thể hiện sự nịnh bợ. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa, mặc dù phần sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong văn viết, từ này thường được dùng để chỉ những hành động có vẻ cầu ý, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Từ "ingratiating" có nguồn gốc từ động từ Latin "gratiare", có nghĩa là "để làm hài lòng" hoặc "để lấy lòng". Nó được chuyển qua tiếng Pháp là "ingratié" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện tại của "ingratiating" liên quan đến việc thể hiện sự nịnh bợ hoặc làm vui lòng người khác nhằm thu hút sự ủng hộ hoặc thiện cảm. Sự chuyển biến này phản ánh bản chất xã hội và tâm lý trong giao tiếp con người.
Từ "ingratiating" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề về tính cách con người hoặc hành vi xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương hoặc phê bình để mô tả hành động nịnh bợ hoặc gây thiện cảm một cách có chủ ý. Sự sử dụng của từ này cho thấy một sự phân tích sâu sắc về động cơ và mục đích của hành vi.
Họ từ
Từ "ingratiating" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động hoặc thái độ nhằm làm cho người khác thích mình, thường thông qua việc tán tỉnh hoặc thể hiện sự nịnh bợ. Phiên bản Mỹ và Anh của từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa, mặc dù phần sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong văn viết, từ này thường được dùng để chỉ những hành động có vẻ cầu ý, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Từ "ingratiating" có nguồn gốc từ động từ Latin "gratiare", có nghĩa là "để làm hài lòng" hoặc "để lấy lòng". Nó được chuyển qua tiếng Pháp là "ingratié" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Ý nghĩa hiện tại của "ingratiating" liên quan đến việc thể hiện sự nịnh bợ hoặc làm vui lòng người khác nhằm thu hút sự ủng hộ hoặc thiện cảm. Sự chuyển biến này phản ánh bản chất xã hội và tâm lý trong giao tiếp con người.
Từ "ingratiating" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề về tính cách con người hoặc hành vi xã hội. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn chương hoặc phê bình để mô tả hành động nịnh bợ hoặc gây thiện cảm một cách có chủ ý. Sự sử dụng của từ này cho thấy một sự phân tích sâu sắc về động cơ và mục đích của hành vi.
