Bản dịch của từ Flattering trong tiếng Việt
Flattering

Flattering(Adjective)
Làm vừa lòng tự trọng; khiến người nghe cảm thấy được khen ngợi, tỏ ra tốt đẹp về bản thân (thường là lời khen hoặc nhận xét khiến người ta cảm thấy vui và tự hào).
Gratifying to ones selfesteem complimentary.
取悦的,令人自尊心满意的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Flattering (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Flattering Tâng bốc | More flattering Tâng bốc hơn | Most flattering Nịnh bợ nhất |
Flattering(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “flatter”: khen ngợi ai đó (thường là bằng lời) để làm họ vui, đôi khi có ý tâng bốc hoặc không hoàn toàn thật lòng.
Present participle and gerund of flatter.
奉承
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flattering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flattering |
Flattering(Noun)
Những lời tâng bốc hoặc hành động tâng bốc — tức là các câu nói khen ngợi quá mức hoặc không hoàn toàn chân thành nhằm lấy lòng hoặc gây ấn tượng.
Instances of flattery.
恭维的行为或言辞
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flattering" trong tiếng Anh có nghĩa là ca ngợi quá mức hoặc cung cấp lời khen nhằm làm cho người khác cảm thấy vui vẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, "flattering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Dù có sự tương đồng về nghĩa, "flattering" trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh về sự tinh tế trong cách giao tiếp.
Từ "flattering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flatter", xuất phát từ tiếng Pháp "flatter" có nghĩa là "vuốt ve" hoặc "khen ngợi", và từ tiếng Latinh "flattere", mang nghĩa tương tự. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động diễn đạt sự khen ngợi, thường nhằm mục đích làm vừa lòng hoặc tạo lòng tin với ai đó. Hiện nay, "flattering" không chỉ đơn giản là lời khen, mà còn hàm ý sự nịnh bợ, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp xã hội.
Từ "flattering" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi những trường hợp mô tả sự ca ngợi hoặc khen ngợi thường xuyên xuất hiện. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, trong lĩnh vực thời trang, truyền thông và nghệ thuật, để miêu tả những điều hoặc người được coi là hấp dẫn, thu hút hoặc dễ chịu. Sự phổ biến của từ có thể được giải thích bởi nhu cầu miêu tả những mối quan hệ xã hội tích cực.
Họ từ
Từ "flattering" trong tiếng Anh có nghĩa là ca ngợi quá mức hoặc cung cấp lời khen nhằm làm cho người khác cảm thấy vui vẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, "flattering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Dù có sự tương đồng về nghĩa, "flattering" trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh về sự tinh tế trong cách giao tiếp.
Từ "flattering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flatter", xuất phát từ tiếng Pháp "flatter" có nghĩa là "vuốt ve" hoặc "khen ngợi", và từ tiếng Latinh "flattere", mang nghĩa tương tự. Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động diễn đạt sự khen ngợi, thường nhằm mục đích làm vừa lòng hoặc tạo lòng tin với ai đó. Hiện nay, "flattering" không chỉ đơn giản là lời khen, mà còn hàm ý sự nịnh bợ, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp xã hội.
Từ "flattering" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi những trường hợp mô tả sự ca ngợi hoặc khen ngợi thường xuyên xuất hiện. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày, trong lĩnh vực thời trang, truyền thông và nghệ thuật, để miêu tả những điều hoặc người được coi là hấp dẫn, thu hút hoặc dễ chịu. Sự phổ biến của từ có thể được giải thích bởi nhu cầu miêu tả những mối quan hệ xã hội tích cực.
