Bản dịch của từ Flattering trong tiếng Việt

Flattering

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flattering(Adjective)

flˈætɚɪŋ
flˈætɚɪŋ
01

Làm vừa lòng tự trọng; khiến người nghe cảm thấy được khen ngợi, tỏ ra tốt đẹp về bản thân (thường là lời khen hoặc nhận xét khiến người ta cảm thấy vui và tự hào).

Gratifying to ones selfesteem complimentary.

取悦的,令人自尊心满意的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả hình ảnh/ấn tượng quá tâng bốc, làm cho ai/cái gì trông tốt hơn thực tế.

Of an image etc That which represents too favorably.

过于美化的形象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả điều gì đó (ví dụ trang phục, kiểu tóc, ánh sáng, lời khen) làm cho người nào đó trông hấp dẫn, đẹp hơn hoặc tôn lên vẻ ngoài của họ.

Attractive or goodlooking that makes one look good.

让人看起来更美的

Ví dụ

Dạng tính từ của Flattering (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Flattering

Tâng bốc

More flattering

Tâng bốc hơn

Most flattering

Nịnh bợ nhất

Flattering(Verb)

flˈætɚɪŋ
flˈætɚɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “flatter”: khen ngợi ai đó (thường là bằng lời) để làm họ vui, đôi khi có ý tâng bốc hoặc không hoàn toàn thật lòng.

Present participle and gerund of flatter.

奉承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flattering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flatter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flattered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flattered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flatters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flattering

Flattering(Noun)

flˈætɚɪŋ
flˈætɚɪŋ
01

Những lời tâng bốc hoặc hành động tâng bốc — tức là các câu nói khen ngợi quá mức hoặc không hoàn toàn chân thành nhằm lấy lòng hoặc gây ấn tượng.

Instances of flattery.

恭维的行为或言辞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động tâng bốc, nịnh nọt một người — lời khen hoặc cử chỉ nhằm làm người kia vui lòng hoặc nâng cao tự trọng của họ.

The action of the verb to flatter.

奉承的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ