flattering
flattering (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả điều gì đó (ví dụ trang phục, kiểu tóc, ánh sáng, lời khen) làm cho người nào đó trông hấp dẫn, đẹp hơn hoặc tôn lên vẻ ngoài của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Làm vừa lòng tự trọng; khiến người nghe cảm thấy được khen ngợi, tỏ ra tốt đẹp về bản thân (thường là lời khen hoặc nhận xét khiến người ta cảm thấy vui và tự hào).
Làm vừa lòng tự trọng; khiến người nghe cảm thấy được khen ngợi, tỏ ra tốt đẹp về bản thân (thường là lời khen hoặc nhận xét khiến người ta cảm thấy vui và tự hào).
Gratifying to ones selfesteem complimentary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flattering (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flattering tâng bốc | more flattering tâng bốc hơn | most flattering nịnh bợ nhất |
Kết hợp từ của flattering (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất nịnh bợ very flattering | Những lời khen của cô ấy rất nịnh nọt trong sự kiện xã hội tuần trước. Her compliments were very flattering during the social event last Friday. |
không mấy tích cực less than flattering | Bài đánh giá về buổi thuyết trình của John không tốt. The review of John's presentation was less than flattering. |
khó có lời khen hardly flattering | Bài đánh giá về quán cà phê địa phương thật sự không có lời khen nào cho chủ quán. The review of the local café was hardly flattering for the owner. |
cực kỳ nịnh nọt extremely flattering | Những lời khen ngợi cực kỳ tâng bốc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội. Her extremely flattering comments impressed everyone at the social event. |
khá khen ngợi fairly flattering | Phản hồi từ giám khảo IELTS khá khen ngợi bài luận của tôi. The feedback from the IELTS examiner was fairly flattering for my essay. |
flattering (Noun)
Nghĩa 01 · Những lời tâng bốc hoặc hành động tâng bốc — tức là các câu nói khen ngợi quá mức hoặc không hoàn toàn chân thành nhằm lấy lòng hoặc gây ấn tượng.
Những lời tâng bốc hoặc hành động tâng bốc — tức là các câu nói khen ngợi quá mức hoặc không hoàn toàn chân thành nhằm lấy lòng hoặc gây ấn tượng.
Instances of flattery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flattering" trong tiếng Anh có nghĩa là ca ngợi quá mức hoặc cung cấp lời khen nhằm làm cho người khác cảm thấy vui vẻ. Trong tiếng Anh Mỹ, "flattering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Dù có sự tương đồng về nghĩa, "flattering" trong tiếng Anh Anh có thể mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh về sự tinh tế trong cách giao tiếp.