flattery
flattery (Noun)
Nghĩa 01
Lời khen quá mức, không chân thành, thường dùng để nịnh nọt hoặc đạt được lợi ích cho người khen.
Excessive and insincere praise given especially to further ones own interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của flattery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nịnh hót nhân tạo artificial flattery | Sự nịnh bợ nhân tạo của cô đối với sếp rõ ràng với mọi người. Her artificial flattery towards the boss was obvious to everyone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flattery" đề cập đến hành động ca ngợi, khen ngợi một cách thiếu chân thành, thường nhằm mục đích tạo ấn tượng tốt hoặc thu hút sự chú ý từ người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn. Flattery thường được coi là một hình thức giao tiếp xã hội nhằm củng cố mối quan hệ nhưng cũng có thể bị xem là không chân thật.