ingratiate
ingratiate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ingratiate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ingratiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ingratiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ingratiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ingratiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ingratiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingratiate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ingratiari", có nghĩa là làm cho ai đó thích mình. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để chỉ hành động cố gắng chiếm được sự ưu ái hoặc sự đồng tình của người khác, thường bằng cách thể hiện sự phục tùng hoặc khéo léo nịnh bợ. Cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.