Anh - Việt
silverware
Noun
silverware (Noun)
/sˈɪlvɚwˌɛɹ/
/sˈɪlvəɹwˌɛɹ/
AI
Nghĩa 01
Bộ đồ ăn hoặc các vật dụng như chén, dĩa, muỗng, nĩa được làm bằng bạc, mạ bạc hoặc trông giống bạc.
Dishes containers or cutlery made of or coated with silver or made of a material resembling silver.
Ví dụ
Bữa tiệc tối lịch lãm có bộ đồ ăn đắt tiền trên bàn.The elegant dinner party featured expensive silverware on the table.
Cô thừa hưởng một bộ đồ ăn cổ xưa từ bà.She inherited a set of antique silverware from her grandmother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Silverware" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm bằng bạc hoặc có lớp bạc, chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn, bao gồm dao, nĩa, thìa và các dụng cụ ăn uống khác. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "silverware" thường dùng để chỉ những đồ dùng cao cấp hơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể bao hàm cả những sản phẩm bằng thép không gỉ hoặc nhựa có lớp bạc.