Bản dịch của từ Silverware trong tiếng Việt
Silverware

Silverware (Noun)
Bộ đồ ăn hoặc các vật dụng như chén, dĩa, muỗng, nĩa được làm bằng bạc, mạ bạc hoặc trông giống bạc.
Dishes containers or cutlery made of or coated with silver or made of a material resembling silver.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Silverware" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm bằng bạc hoặc có lớp bạc, chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn, bao gồm dao, nĩa, thìa và các dụng cụ ăn uống khác. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "silverware" thường dùng để chỉ những đồ dùng cao cấp hơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể bao hàm cả những sản phẩm bằng thép không gỉ hoặc nhựa có lớp bạc.
"Silverware" là thuật ngữ chỉ các sản phẩm bằng bạc hoặc có lớp bạc, chủ yếu được sử dụng trong bữa ăn, bao gồm dao, nĩa, thìa và các dụng cụ ăn uống khác. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, "silverware" thường dùng để chỉ những đồ dùng cao cấp hơn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể bao hàm cả những sản phẩm bằng thép không gỉ hoặc nhựa có lớp bạc.
