Anh - Việt

Bản dịch của từ Messily trong tiếng Việt

messily

Adverb

messily (Adverb)

/mˈɛsɪli/
/ˈmɛsəɫi/
AI

Nghĩa 01

Một cách lộn xộn

In a messy manner

Ví dụ
Cô ấy viết tên một cách lộn xộn trong bài thi nói IELTS.She wrote her name messily during the IELTS speaking test.
Anh ấy không sắp xếp ý tưởng một cách lộn xộn trong bài viết.He did not arrange his ideas messily in the writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Với sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn

With confusion or disorder

Ví dụ
Học sinh viết rất lộn xộn trong sự kiện xã hội ồn ào thứ Bảy vừa rồi.Students wrote messily during the noisy social event last Saturday.
Mọi người không cư xử lộn xộn tại các buổi tụ họp xã hội trang trọng như đám cưới.People do not behave messily at formal social gatherings like weddings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách lộn xộn hoặc bừa bãi

In a disorganized or untidy way

Ví dụ
Học sinh viết một cách lộn xộn trong bài thi nói IELTS hôm qua.Students wrote messily in the IELTS speaking test yesterday.
Cô ấy không sắp xếp ghi chú một cách bừa bộn trước kỳ thi viết.She did not arrange her notes messily before the writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa