ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Messily
Một cách lộn xộn
In a messy manner
乱七八糟的样子
Với sự nhầm lẫn hoặc hỗn loạn
With confusion or disorder
由于误会或混乱
Một cách lộn xộn hoặc bừa bãi
In a disorganized or untidy way
一团乱或杂乱无章
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/messily/