Anh - Việt

Bản dịch của từ Messy trong tiếng Việt

messy

Adjective

messy (Adjective)

/mˈɛsi/
/mˈɛsi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một tình huống rối rắm, lộn xộn và khó xử lý; có nhiều vấn đề phức tạp khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.

of a situation confused and difficult to deal with.

Ví dụ
Vụ ly hôn lộn xộn gây nhiều căng thẳng cho gia đình.The messy divorce caused a lot of stress for the family.
Phòng lộn xộn của cô ấy đầy quần áo rải rác khắp nơi.Her messy room was filled with clothes scattered everywhere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bừa bộn, không gọn gàng hoặc có dơ; mọi thứ nằm lộn xộn, không sạch sẽ.

Untidy or dirty.

Ví dụ
Phòng cô ấy lộn xộn với quần áo rải rác khắp nơi.Her room was messy with clothes scattered everywhere.
Công viên trở nên bừa bộn sau lễ hội do việc vứt rác.The park looked messy after the festival due to littering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của messy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

messy

lộn xộn

messier

rối hơn

messiest

lộn xộn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh