messy
Adjective
messy (Adjective)
/mˈɛsi/
/mˈɛsi/
AI
Ví dụ
Vụ ly hôn lộn xộn gây nhiều căng thẳng cho gia đình.The messy divorce caused a lot of stress for the family.
Phòng lộn xộn của cô ấy đầy quần áo rải rác khắp nơi.Her messy room was filled with clothes scattered everywhere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phòng cô ấy lộn xộn với quần áo rải rác khắp nơi.Her room was messy with clothes scattered everywhere.
Công viên trở nên bừa bộn sau lễ hội do việc vứt rác.The park looked messy after the festival due to littering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của messy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
messy lộn xộn | messier rối hơn | messiest lộn xộn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "messy" trong tiếng Anh có nghĩa là bừa bộn, hỗn độn hoặc không ngăn nắp. Trong tiếng Anh Anh, "messy" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh miêu tả sự lộn xộn trong không gian vật lý hoặc tình huống. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này cũng có thể ám chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tình huống khó khăn. Sự khác biệt trong cách phát âm chủ yếu nằm ở phiên âm, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của từ "messy" trong cả hai biến thể là tương tự.