Bản dịch của từ Messy trong tiếng Việt

Messy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Messy (Adjective)

mˈɛsi
mˈɛsi
01

Bừa bộn, không gọn gàng hoặc có dơ; mọi thứ nằm lộn xộn, không sạch sẽ.

Untidy or dirty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả một tình huống rối rắm, lộn xộn và khó xử lý; có nhiều vấn đề phức tạp khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.

Of a situation confused and difficult to deal with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ