Bản dịch của từ Oily trong tiếng Việt
Oily

Oily (Adjective)
(miêu tả người hoặc cách ứng xử) khéo léo một cách khó ưa, nịnh nọt quá mức khiến người khác cảm thấy giả tạo hoặc không chân thành.
(of a person or their behaviour) unpleasantly smooth and ingratiating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứa dầu, có nhiều dầu hoặc bám dầu — dùng để mô tả bề mặt, thực phẩm, da, v.v. có dầu hoặc bóng do dầu.
Containing oil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "oily" mô tả tính chất của một bề mặt hoặc chất lỏng có chứa hoặc mang dầu, thường được sử dụng để chỉ sự nhờn dính và cảm giác trơn tru. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "oily" không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đồ ăn, hóa chất và mỹ phẩm để chỉ những sản phẩm có tính chất dầu mỡ.
Họ từ
Tính từ "oily" mô tả tính chất của một bề mặt hoặc chất lỏng có chứa hoặc mang dầu, thường được sử dụng để chỉ sự nhờn dính và cảm giác trơn tru. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "oily" không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như đồ ăn, hóa chất và mỹ phẩm để chỉ những sản phẩm có tính chất dầu mỡ.
