Bản dịch của từ Lubricate trong tiếng Việt

Lubricate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lubricate(Verb)

lˈubɹəkˌeɪt
lˈubɹɪkˌeɪt
01

Bôi một chất như dầu hoặc mỡ vào (động cơ hoặc bộ phận) để giảm thiểu ma sát và cho phép chuyển động trơn tru.

Apply a substance such as oil or grease to an engine or component so as to minimize friction and allow smooth movement.

Ví dụ

Dạng động từ của Lubricate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Lubricate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lubricated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lubricated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lubricates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lubricating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ