Anh - Việt

Bản dịch của từ Allotropic trong tiếng Việt

allotropic

AdjectiveNoun

allotropic (Adjective)

/ælətɹˈɑpɪk/
/ælətɹˈɑpɪk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến allotropy — tức là hiện tượng cùng một nguyên tố hoá học tồn tại dưới hai dạng hoặc nhiều dạng khác nhau (các dạng có cấu trúc phân tử hoặc tinh thể khác nhau) và biểu hiện tính chất khác nhau.

relating to or exhibiting allotropy.

Ví dụ
Carbon là một nguyên tố allotropy, tồn tại dưới dạng kim cương và than chì.Carbon is an allotropic element, existing as diamond and graphite.
Không phải tất cả các nguyên tố đều có allotropy; lưu huỳnh là một ví dụ phổ biến.Not all elements are allotropic; sulfur is a common example.

allotropic (Noun)

/ælətɹˈɑpɪk/
/ælətɹˈɑpɪk/
AI

Nghĩa 01

Một dạng khác (thù hình) của cùng một nguyên tố hoặc hợp chất, do các nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp theo cách khác nhau mà tạo ra tính chất vật lý hoặc hóa học khác nhau. Ví dụ: cacbon có các thù hình như kim cương và than chì.

an allotropic form of an element or compound.

Ví dụ
Carbon có một dạng allotrop được gọi là kim cương, rất quý giá.Carbon has an allotropic form known as diamond, which is very valuable.
Graphite không phải là một dạng allotrop của carbon được sử dụng trong trang sức.Graphite is not an allotropic form of carbon used in jewelry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh