Bản dịch của từ Allotropic trong tiếng Việt

Allotropic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allotropic(Adjective)

ælətɹˈɑpɪk
ælətɹˈɑpɪk
01

Liên quan đến allotropy — tức là hiện tượng cùng một nguyên tố hoá học tồn tại dưới hai dạng hoặc nhiều dạng khác nhau (các dạng có cấu trúc phân tử hoặc tinh thể khác nhau) và biểu hiện tính chất khác nhau.

Relating to or exhibiting allotropy.

同素异形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allotropic(Noun)

ælətɹˈɑpɪk
ælətɹˈɑpɪk
01

Một dạng khác (thù hình) của cùng một nguyên tố hoặc hợp chất, do các nguyên tử hoặc phân tử sắp xếp theo cách khác nhau mà tạo ra tính chất vật lý hoặc hóa học khác nhau. Ví dụ: cacbon có các thù hình như kim cương và than chì.

An allotropic form of an element or compound.

同素异形体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ