Bản dịch của từ Moderator trong tiếng Việt

Moderator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderator (Noun)

mˈɑdɚeɪtɚ
mˈɑdəɹeɪtəɹ
01

Người điều hành/giám sát một diễn đàn hoặc cuộc thảo luận trực tuyến, có nhiệm vụ quản lý nội dung, duyệt bài, nhắc nhở quy tắc và giữ trật tự trong cộng đồng mạng.

A person who moderates an Internet forum or online discussion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người chịu trách nhiệm kiểm duyệt, đối chiếu và đảm bảo tính nhất quán, công bằng của bài thi hoặc bài kiểm tra — thường là người xem xét, soát lại bài thi giữa các chấm để đảm bảo tiêu chuẩn giống nhau.

A person who reviews examination papers to ensure consistency or otherwise oversees an examination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người đứng ra hoà giải hoặc điều phối tranh luận, giúp các bên xung đột hoặc tham gia cuộc thảo luận đạt được thỏa thuận hoặc giữ trật tự trong cuộc họp/thảo luận.

An arbitrator or mediator.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một vật chất được dùng trong lò phản ứng hạt nhân để làm chậm các neutron (giảm tốc độ của neutron) nhằm giúp quá trình phân hạch được kiểm soát hiệu quả.

A substance used in a nuclear reactor to retard neutrons.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ