Anh - Việt

Bản dịch của từ Moderator trong tiếng Việt

moderator

Noun

moderator (Noun)

/mˈɑdɚeɪtɚ/
/mˈɑdəɹeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một vật chất được dùng trong lò phản ứng hạt nhân để làm chậm các neutron (giảm tốc độ của neutron) nhằm giúp quá trình phân hạch được kiểm soát hiệu quả.

A substance used in a nuclear reactor to retard neutrons.

Ví dụ
Nước hoạt động như một chất điều chỉnh trong nhiều lò phản ứng hạt nhân trên toàn thế giới.Water acts as a moderator in many nuclear reactors worldwide.
Các lò phản ứng hạt nhân không hoạt động mà không có một chất điều chỉnh phù hợp.Nuclear reactors do not function without a suitable moderator.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người điều hành/giám sát một diễn đàn hoặc cuộc thảo luận trực tuyến, có nhiệm vụ quản lý nội dung, duyệt bài, nhắc nhở quy tắc và giữ trật tự trong cộng đồng mạng.

A person who moderates an Internet forum or online discussion.

Ví dụ
Người điều hành đảm bảo tất cả các quy tắc diễn đàn được tuân thủ.The moderator ensured that all forum rules were being followed.
Người điều hành không cho phép bất kỳ bình luận mất lịch sự nào trong cuộc thảo luận.The moderator did not allow any disrespectful comments in the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người chịu trách nhiệm kiểm duyệt, đối chiếu và đảm bảo tính nhất quán, công bằng của bài thi hoặc bài kiểm tra — thường là người xem xét, soát lại bài thi giữa các chấm để đảm bảo tiêu chuẩn giống nhau.

A person who reviews examination papers to ensure consistency or otherwise oversees an examination.

Ví dụ
Người điều phối kiểm tra cẩn thận các bài thi viết IELTS để đảm bảo nhất quán.The moderator carefully checked the IELTS writing papers for consistency.
Người điều phối không giám sát bài thi nói trong kỳ thi.The moderator did not oversee the speaking test during the examination.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người đứng ra hoà giải hoặc điều phối tranh luận, giúp các bên xung đột hoặc tham gia cuộc thảo luận đạt được thỏa thuận hoặc giữ trật tự trong cuộc họp/thảo luận.

An arbitrator or mediator.

Ví dụ
Người điều hành đã giúp việc thảo luận giữa các thành viên nhóm.The moderator facilitated the discussion among the group members.
Người điều hành không chọn pih trong cuộc tranh luận.The moderator did not take sides during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của moderator (Noun)

SingularPlural

moderator

moderators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh