Bản dịch của từ Moderator trong tiếng Việt

Moderator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moderator(Noun)

mˈɒdərˌeɪtɐ
ˈmɑdɝˌeɪtɝ
01

Một người điều hành cuộc thảo luận trực tuyến hoặc tranh luận.

An operator engages in online discussions or debates.

网络讨论或辩论的主持人

Ví dụ
02

Người chủ trì cuộc họp hoặc buổi họp mặt, đặc biệt trong vai trò chính thức

A person presides over a meeting or congress, especially in an official capacity.

有人主持会议或大会,尤其是在正式的场合担任主要角色时。

Ví dụ
03

Người chịu trách nhiệm giữ trật tự trong cuộc thảo luận hoặc đảm bảo mọi người tuân thủ quy định.

A person responsible for keeping order during the discussion or ensuring that rules are followed.

有人负责维持讨论的秩序,确保大家遵守规则。

Ví dụ