Bản dịch của từ Retard trong tiếng Việt

Retard

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retard (Noun)

ɹitˈɑɹd
ɹɪtˈɑɹd
01

Từ dùng để chỉ người mắc khuyết tật về trí tuệ; thường được dùng một cách xúc phạm để chê bai, sỉ nhục người khác.

A person who has a mental disability (often used as a general term of abuse).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Retard (Verb)

ɹitˈɑɹd
ɹɪtˈɑɹd
01

Trì hoãn hoặc kìm hãm sự tiến bộ hoặc phát triển.

Delay or hold back in terms of progress or development.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ