retard
retard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của retard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
retard | retards |
retard (Verb)
Nghĩa 01
Trì hoãn hoặc kìm hãm sự tiến bộ hoặc phát triển.
Delay or hold back in terms of progress or development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retard" có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là làm chậm lại hoặc trì hoãn. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và y tế để mô tả sự phát triển chậm của trẻ em, thường kèm theo tình trạng khuyết tật trí tuệ. Tuy nhiên, từ này đã trở thành từ lóng mang tính xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh, gây tranh cãi về sự phù hợp trong giao tiếp. Tại Anh và Mỹ, "retard" được xem là từ ngữ không thích hợp; do đó, sử dụng "intellectual disability" thay thế là khuyến khích.