Bản dịch của từ Disability trong tiếng Việt
Disability
Noun

Disability (Noun)
dˌɪsəbˈɪlɪti
dɪsəbˈɪlɪtiz
01
Tình trạng bất lợi hoặc khuyết tật được công nhận hoặc quy định bởi pháp luật, khiến người đó bị hạn chế trong một hoặc nhiều hoạt động so với người khác.
A disadvantage or handicap especially one imposed or recognized by the law.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
