disability
disability (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng bất lợi hoặc khuyết tật được công nhận hoặc quy định bởi pháp luật, khiến người đó bị hạn chế trong một hoặc nhiều hoạt động so với người khác.
Tình trạng bất lợi hoặc khuyết tật được công nhận hoặc quy định bởi pháp luật, khiến người đó bị hạn chế trong một hoặc nhiều hoạt động so với người khác.
A disadvantage or handicap especially one imposed or recognized by the law.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng về thể chất hoặc tinh thần khiến một người bị hạn chế trong việc di chuyển, cảm nhận hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disability | disabilities |
Kết hợp từ của disability (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuyết tật phát triển developmental disability | Khuyết tật phát triển có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội. Developmental disability can impact social interactions negatively. |
tật khuyết tâm thần psychological disability | Tàn tật tâm lý có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội theo nhiều cách. Psychological disability can affect social interactions in various ways. |
khuyết tật tinh thần mental disability | Nhiều người có khuyết tật tâm thần cần hỗ trợ xã hội để phát triển. Many people with mental disability need social support to thrive. |
Tàn tật suốt đời lifelong disability | Nhiều người sống với khuyết tật suốt đời, cần sự hỗ trợ từ xã hội. Many people live with lifelong disabilities, needing support from society. |
rối loạn đọc reading disability | Nhiều trẻ em có khuyết tật đọc gặp khó khăn trong các tình huống xã hội. Many children with reading disability struggle in social situations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khuyết tật là thuật ngữ chỉ tình trạng giảm sút khả năng thực hiện các chức năng bình thường do nguyên nhân bẩm sinh hoặc mắc phải. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "disability" còn thường được liên kết với các quyền lợi pháp lý, như luật ADA (Americans with Disabilities Act), trong khi ở Anh, khái niệm này có thể bao gồm các hỗ trợ trong xã hội và giáo dục.