Bản dịch của từ Disability trong tiếng Việt

Disability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disability (Noun)

dˌɪsəbˈɪlɪti
dɪsəbˈɪlɪtiz
01

Tình trạng bất lợi hoặc khuyết tật được công nhận hoặc quy định bởi pháp luật, khiến người đó bị hạn chế trong một hoặc nhiều hoạt động so với người khác.

A disadvantage or handicap especially one imposed or recognized by the law.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng về thể chất hoặc tinh thần khiến một người bị hạn chế trong việc di chuyển, cảm nhận hoặc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

A physical or mental condition that limits a persons movements senses or activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ