handicap
handicap (Noun)
Nghĩa 01 · Một hoàn cảnh hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở cho việc tiến bộ hoặc đạt được thành công.
Một hoàn cảnh hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở cho việc tiến bộ hoặc đạt được thành công.
A circumstance that makes progress or success difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một sự bất lợi (điểm, thời gian, trọng lượng...) được áp đặt lên đối thủ mạnh hơn trong các môn thể thao như golf, đua ngựa, đua thuyền,... nhằm cân bằng cơ hội thắng giữa các vận động viên hoặc đội.
Một sự bất lợi (điểm, thời gian, trọng lượng...) được áp đặt lên đối thủ mạnh hơn trong các môn thể thao như golf, đua ngựa, đua thuyền,... nhằm cân bằng cơ hội thắng giữa các vận động viên hoặc đội.
A disadvantage imposed on a superior competitor in sports such as golf horse racing and competitive sailing in order to make the chances more equal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tình trạng làm hạn chế rõ rệt khả năng hoạt động của một người về mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của handicap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
handicap | handicaps |
Kết hợp từ của handicap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuyết điểm đáng kể considerable handicap | Sự hạn chế đáng kể trong giao tiếp xã hội là sự nhút nhát. A considerable handicap in social interactions is shyness. |
khuyết tật thị giác visual handicap | Người mắc khuyết tật thị giác có thể sử dụng chữ Braille để viết. People with visual handicap can use braille for writing. |
tàn tật nặng nề serious handicap | Sử dụng điện thoại khi đi bộ có thể là một trở ngại nghiêm trọng trong các tình huống xã hội như tiệc tùng. Using a phone while walking can be a serious handicap in social situations like parties. |
tàn tật nhẹ mild handicap | Cô ấy đã vượt qua khuyết tật nhẹ để xuất sắc trong viết IELTS. She overcame her mild handicap to excel in IELTS writing. |
khuyết tật chính major handicap | Sự thiếu tự tin của anh ấy là một trở ngại lớn trong cuộc phỏng vấn. His lack of confidence was a major handicap in the interview. |
handicap (Verb)
Nghĩa 01 · Gây trở ngại hoặc làm cho điều gì đó khó thực hiện hơn; cản trở tiến trình hoặc khả năng hoạt động.
Gây trở ngại hoặc làm cho điều gì đó khó thực hiện hơn; cản trở tiến trình hoặc khả năng hoạt động.
Act as an impediment to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của handicap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | handicap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | handicapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | handicapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | handicaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | handicapping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handicap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một yếu điểm hoặc một tình huống bất lợi ảnh hưởng đến khả năng của một cá nhân trong một hoạt động cụ thể. Trong ngữ cảnh thể thao, "handicap" còn được hiểu là sự chênh lệch điểm số nhằm tạo điều kiện công bằng cho những người tham gia có khả năng khác nhau. Tuy nhiên, trong một số tình huống, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến những người khuyết tật, vì vậy việc sử dụng từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra sự phân biệt.