Bản dịch của từ Handicap trong tiếng Việt
Handicap

Handicap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự bất lợi (điểm, thời gian, trọng lượng...) được áp đặt lên đối thủ mạnh hơn trong các môn thể thao như golf, đua ngựa, đua thuyền,... nhằm cân bằng cơ hội thắng giữa các vận động viên hoặc đội.
A disadvantage imposed on a superior competitor in sports such as golf horse racing and competitive sailing in order to make the chances more equal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hoàn cảnh hoặc yếu tố gây khó khăn, cản trở cho việc tiến bộ hoặc đạt được thành công.
A circumstance that makes progress or success difficult.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Handicap (Verb)
Gây trở ngại hoặc làm cho điều gì đó khó thực hiện hơn; cản trở tiến trình hoặc khả năng hoạt động.
Act as an impediment to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "handicap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một yếu điểm hoặc một tình huống bất lợi ảnh hưởng đến khả năng của một cá nhân trong một hoạt động cụ thể. Trong ngữ cảnh thể thao, "handicap" còn được hiểu là sự chênh lệch điểm số nhằm tạo điều kiện công bằng cho những người tham gia có khả năng khác nhau. Tuy nhiên, trong một số tình huống, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến những người khuyết tật, vì vậy việc sử dụng từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra sự phân biệt.
Họ từ
Từ "handicap" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một yếu điểm hoặc một tình huống bất lợi ảnh hưởng đến khả năng của một cá nhân trong một hoạt động cụ thể. Trong ngữ cảnh thể thao, "handicap" còn được hiểu là sự chênh lệch điểm số nhằm tạo điều kiện công bằng cho những người tham gia có khả năng khác nhau. Tuy nhiên, trong một số tình huống, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến những người khuyết tật, vì vậy việc sử dụng từ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra sự phân biệt.
