Bản dịch của từ Impediment trong tiếng Việt
Impediment
Noun [U/C]

Impediment(Noun)
ɪmpˈɛdɪmənt
ˌɪmˈpɛdəmənt
01
Một trở ngại hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.
A hindrance or obstruction in doing something
Ví dụ
02
Một rào cản đối với sự tiến bộ hoặc thành công
A barrier to progress or achievement
Ví dụ
