Bản dịch của từ Impediment trong tiếng Việt

Impediment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impediment(Noun)

ɪmpˈɛdɪmənt
ˌɪmˈpɛdəmənt
01

Một trở ngại hoặc rào cản trong việc làm gì đó

An obstacle or barrier to achieving something

在实现某件事情的过程中遇到的障碍或阻碍。

Ví dụ
02

Một rào cản đối với sự tiến bộ hoặc thành tựu

A barrier to progress or success

阻碍进步或成功的障碍

Ví dụ
03

Một khuyết tật về thể chất gây cản trở việc nói chuyện bình thường hoặc dễ dàng

A physical impairment that hinders normal or effortless speech.

一种影响正常或顺畅讲话的身体缺陷

Ví dụ