Bản dịch của từ Impediment trong tiếng Việt
Impediment
Noun

Impediment (Noun)
ɪmpˈɛdɪmənt
ˌɪmˈpɛdəmənt
01
Một trở ngại hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.
A hindrance or obstruction in doing something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một rào cản đối với sự tiến bộ hoặc thành công
A barrier to progress or achievement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
