Bản dịch của từ Hindrance trong tiếng Việt

Hindrance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindrance(Noun)

hˈɪndɹn̩s
hˈɪndɹn̩s
01

Vật hoặc điều gì đó gây trở ngại, cản trở, làm chậm hoặc ngăn không cho việc gì đó tiến triển hoặc xảy ra dễ dàng.

A thing that provides resistance, delay, or obstruction to something or someone.

障碍物,阻碍某事物或某人的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hindrance (Noun)

SingularPlural

Hindrance

Hindrances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ