Bản dịch của từ Hindrance trong tiếng Việt
Hindrance

Hindrance (Noun)
Vật hoặc điều gì đó gây trở ngại, cản trở, làm chậm hoặc ngăn không cho việc gì đó tiến triển hoặc xảy ra dễ dàng.
A thing that provides resistance, delay, or obstruction to something or someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hindrance" trong tiếng Anh có nghĩa là trở ngại, cản trở, biểu thị một yếu tố gây khó khăn trong quá trình đạt được một mục tiêu hoặc thực hiện một hoạt động nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "hindrance" thường được áp dụng trong văn phong trang trọng, chẳng hạn như trong văn học, nghiên cứu khoa học hoặc các lĩnh vực chuyên ngành.
Họ từ
Từ "hindrance" trong tiếng Anh có nghĩa là trở ngại, cản trở, biểu thị một yếu tố gây khó khăn trong quá trình đạt được một mục tiêu hoặc thực hiện một hoạt động nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "hindrance" thường được áp dụng trong văn phong trang trọng, chẳng hạn như trong văn học, nghiên cứu khoa học hoặc các lĩnh vực chuyên ngành.
