Anh - Việt

Bản dịch của từ Obstruction trong tiếng Việt

obstruction

Noun

obstruction (Noun)

/ɒbstrˈʌkʃən/
/əbˈstrəkʃən/
AI

Nghĩa 01

Một điều cản trở hoặc gây khó khăn cho sự tiến bộ

Something that impedes or hinders progress

Ví dụ
Giao thông là một chướng ngại khiến mọi người đến hội chợ việc làm muộn.Traffic is an obstruction to people reaching the job fair on time.
Thiếu kinh phí không phải là rào cản để bắt đầu dự án cộng đồng.Lack of funds is not an obstruction to starting community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trở ngại hoặc chướng ngại vật

An obstacle or block

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã tạo ra một chướng ngại trên phố chính trong lễ hội.The protest caused an obstruction on Main Street during the festival.
Thiếu kinh phí không phải là trở ngại để bắt đầu các dự án cộng đồng.Lack of funding is not an obstruction to starting community projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động cản trở hoặc trạng thái bị cản trở.

The action of obstructing or the state of being obstructed

Ví dụ
Việc đóng đường đã tạo ra một sự cản trở giao thông trong thành phố vào dịp diễu hành.The road closure caused an obstruction in city traffic during the parade.
Tuần trước, không có sự ngăn cản nào đối với quyền tự do ngôn luận trong cuộc tranh luận tại trường đại học.There was no obstruction to free speech in the university debate last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh