Bản dịch của từ Obstruction trong tiếng Việt
Obstruction
Noun

Obstruction (Noun)
ɒbstrˈʌkʃən
əbˈstrəkʃən
01
Một điều cản trở hoặc gây khó khăn cho sự tiến bộ
Something that impedes or hinders progress
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động cản trở hoặc trạng thái bị cản trở.
The action of obstructing or the state of being obstructed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
