Bản dịch của từ Obstructing trong tiếng Việt

Obstructing

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstructing(Adjective)

əbstɹˈʌktɪŋ
əbstɹˈʌktɪŋ
01

Có xu hướng chắn đường hoặc gây trở ngại; làm cản trở, ngăn trở cái gì đi qua hoặc tiến triển

Tending to block or get in the way.

阻碍,挡住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Obstructing(Verb)

əbstɹˈʌktɪŋ
əbstɹˈʌktɪŋ
01

Ngăn cản hoặc làm tắc, chặn lối đi bằng vật cản hoặc chất liệu, khiến đường đi hoặc luồng chảy không thể qua được.

To block or fill a passage with an obstacle or material.

阻塞通道或流动的障碍物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Obstructing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Obstruct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Obstructed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Obstructed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Obstructs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Obstructing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ