Bản dịch của từ Markedly trong tiếng Việt
Markedly
Adverb

Markedly (Adverb)
mˈɑɹkɪdli
mˈɑɹkɪdli
01
Ở mức độ rõ rệt, dễ nhận thấy hoặc đáng kể.
To an extent which is clearly noticeable significantly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Markedly

Ở mức độ rõ rệt, dễ nhận thấy hoặc đáng kể.
To an extent which is clearly noticeable significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa