Bản dịch của từ Competitive trong tiếng Việt
Competitive

Competitive (Adjective)
Tính cạnh tranh; có xu hướng muốn thắng, giành lợi thế so với người khác hoặc giữa các công ty, sản phẩm, cuộc thi. Có thể dùng cho người (thích cạnh tranh) hoặc môi trường/thiết bị (cạnh tranh về giá, chất lượng).
Competitive and competitive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến cạnh tranh hoặc có tính chất cạnh tranh; muốn thắng hoặc so sánh với người/kết quả khác.
Relating to or characterized by competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có khả năng tốt ngang bằng hoặc vượt trội so với những người/vật cùng loại; mang tính cạnh tranh, có lợi thế so với đối thủ.
As good as or better than others of a comparable nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "competitive" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả tính chất hoặc tình huống liên quan đến sự cạnh tranh. Nó mang ngữ nghĩa chỉ sự khao khát thắng lợi và ưu thế hơn so với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có phát âm tương tự nhau, tuy nhiên có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ở Anh, "competitive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và kinh doanh.
Họ từ
Từ "competitive" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả tính chất hoặc tình huống liên quan đến sự cạnh tranh. Nó mang ngữ nghĩa chỉ sự khao khát thắng lợi và ưu thế hơn so với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có phát âm tương tự nhau, tuy nhiên có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ở Anh, "competitive" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và thể thao, trong khi ở Mỹ, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các lĩnh vực như giáo dục và kinh doanh.
