Bản dịch của từ Arbitrator trong tiếng Việt
Arbitrator

Arbitrator (Noun)
Người hoặc tổ chức độc lập được chỉ định chính thức để giải quyết tranh chấp giữa các bên; người trọng tài phân xử và ra quyết định trung lập.
An independent person or body officially appointed to settle a dispute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "arbitrator" chỉ người được chỉ định để giải quyết tranh chấp trong quá trình trọng tài. Trong tiếng Anh, từ này duy trì cùng một hình thức và ngữ nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "arbitrator" thường liên quan đến các thủ tục pháp lý trong lĩnh vực thương mại, lao động và tranh chấp cá nhân. Những người làm công việc này yêu cầu kiến thức chuyên sâu về luật pháp cũng như khả năng phân tích công bằng và khách quan giữa các bên tranh chấp.
Họ từ
Thuật ngữ "arbitrator" chỉ người được chỉ định để giải quyết tranh chấp trong quá trình trọng tài. Trong tiếng Anh, từ này duy trì cùng một hình thức và ngữ nghĩa giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "arbitrator" thường liên quan đến các thủ tục pháp lý trong lĩnh vực thương mại, lao động và tranh chấp cá nhân. Những người làm công việc này yêu cầu kiến thức chuyên sâu về luật pháp cũng như khả năng phân tích công bằng và khách quan giữa các bên tranh chấp.
