Bản dịch của từ Reactor trong tiếng Việt

Reactor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactor (Noun)

ɹiˈæktɚ
ɹiˈækt
01

Một thiết bị hoặc công trình nơi vật liệu phân hạch (như uranium hoặc plutonium) được làm cho xảy ra một phản ứng hạt nhân có kiểm soát, tự duy trì, dẫn đến giải phóng năng lượng.

An apparatus or structure in which fissile material can be made to undergo a controlled, self-sustaining nuclear reaction with the consequent release of energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có phản ứng miễn dịch đối với một kháng nguyên cụ thể hoặc có phản ứng bất lợi (tác dụng phụ) đối với một loại thuốc hay chất nào đó. Nói cách khác, người này phản ứng sinh học (ví dụ: dị ứng, tác dụng phụ) khi tiếp xúc với tác nhân gây kích thích.

A person who shows an immune response to a specific antigen or an adverse reaction to a drug or other substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cuộn dây hoặc linh kiện khác trong mạch điện có tác dụng tạo ra cảm kháng (reactance), tức là hạn chế hoặc thay đổi dòng điện xoay chiều bằng cách sử dụng cảm ứng từ hoặc điện dung. Trong ngữ cảnh này, 'reactor' thường chỉ cuộn cảm (inductor) dùng để lọc, giảm nhiễu hoặc điều chỉnh điện áp/tần số trong mạch.

A coil or other component which provides reactance in a circuit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ