reactor
reactor (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc công trình nơi vật liệu phân hạch (như uranium hoặc plutonium) được làm cho xảy ra một phản ứng hạt nhân có kiểm soát, tự duy trì, dẫn đến giải phóng năng lượng.
An apparatus or structure in which fissile material can be made to undergo a controlled, self-sustaining nuclear reaction with the consequent release of energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người có phản ứng miễn dịch đối với một kháng nguyên cụ thể hoặc có phản ứng bất lợi (tác dụng phụ) đối với một loại thuốc hay chất nào đó. Nói cách khác, người này phản ứng sinh học (ví dụ: dị ứng, tác dụng phụ) khi tiếp xúc với tác nhân gây kích thích.
A person who shows an immune response to a specific antigen or an adverse reaction to a drug or other substance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cuộn dây hoặc linh kiện khác trong mạch điện có tác dụng tạo ra cảm kháng (reactance), tức là hạn chế hoặc thay đổi dòng điện xoay chiều bằng cách sử dụng cảm ứng từ hoặc điện dung. Trong ngữ cảnh này, 'reactor' thường chỉ cuộn cảm (inductor) dùng để lọc, giảm nhiễu hoặc điều chỉnh điện áp/tần số trong mạch.
A coil or other component which provides reactance in a circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reactor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
reactor nhanh sinh fast-breeder reactor | Reactor nhanh chóng tạo ra nhiều nhiên liệu hơn là tiêu thụ. The fast-breeder reactor produces more fuel than it consumes. |
lò phản ứng lai breeder reactor | Lò phản ứng nhân giống rất quan trọng cho giải pháp năng lượng bền vững hôm nay. The breeder reactor is crucial for sustainable energy solutions today. |
reactor hạt nhân nhiệt phản ứng fusion reactor | Dự án lò phản ứng nhiệt hạch nhằm cung cấp năng lượng sạch cho mọi người. The fusion reactor project aims to provide clean energy for everyone. |
Reactor làm mát bằng khí gas-cooled reactor | Reactor làm mát bằng khí CO2. The gas-cooled reactor uses carbon dioxide as a coolant. |
lò phản ứng hạt nhân nuclear-power reactor | Reactor hạt nhân gặp sự cố, gây hoảng loạn trong cộng đồng. The nuclear-power reactor malfunctioned, causing panic in the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật, "reactor" được định nghĩa là một thiết bị hoặc cấu trúc được sử dụng để chứa và điều chỉnh các phản ứng hạt nhân, hóa học hoặc sinh học. Từ này có đặc điểm tương đồng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với cách phát âm Anh Quốc thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi Anh Mỹ nhấn âm tiết thứ hai. Reactor chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp hạt nhân, sản xuất điện năng, và nghiên cứu khoa học.