fissile
Adjective
fissile (Adjective)
/fˈɪsl/
/fˈɪsl/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về nguyên tử hoặc nguyên tố có khả năng phân hạch hạt nhân (tách nhân nguyên tử thành các mảnh nhỏ hơn, giải phóng năng lượng). Nói về những chất có thể xảy ra quá trình phân hạch.
Ví dụ
Uranium là một vật liệu phân hạch được sử dụng trong nhà máy điện hạt nhân.Uranium is a fissile material used in nuclear power plants.
Không phải tất cả các nguyên tố đều phân hạch; một số không thể phân hạch.Not all elements are fissile; some cannot undergo fission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các lớp đá dễ tách rời trong quá trình xây dựng.The fissile rock layers were easy to separate during the construction.
Các vật liệu dễ tách trong dự án không gây hại cho xã hội.The fissile materials in the project are not harmful to society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fissile là một tính từ trong lĩnh vực vật lý, chỉ khả năng của một nguyên tử hoặc đồng vị để trải qua sự phân rã hạt nhân khi bị va chạm với nơ-tron, dẫn đến sự giải phóng năng lượng cùng các nơ-tron khác. Các nguyên tố như Uranium-235 và Plutonium-239 là những ví dụ điển hình của chất fissile. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa khoa học, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm.