Bản dịch của từ Fissile trong tiếng Việt
Fissile

Fissile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fissile là một tính từ trong lĩnh vực vật lý, chỉ khả năng của một nguyên tử hoặc đồng vị để trải qua sự phân rã hạt nhân khi bị va chạm với nơ-tron, dẫn đến sự giải phóng năng lượng cùng các nơ-tron khác. Các nguyên tố như Uranium-235 và Plutonium-239 là những ví dụ điển hình của chất fissile. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa khoa học, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm.
Fissile là một tính từ trong lĩnh vực vật lý, chỉ khả năng của một nguyên tử hoặc đồng vị để trải qua sự phân rã hạt nhân khi bị va chạm với nơ-tron, dẫn đến sự giải phóng năng lượng cùng các nơ-tron khác. Các nguyên tố như Uranium-235 và Plutonium-239 là những ví dụ điển hình của chất fissile. Trong tiếng Anh, cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa khoa học, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm.
