Bản dịch của từ Fission trong tiếng Việt
Fission

Fission (Noun)
Fission (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fission là một quá trình phân tách của hạt nhân nguyên tử, trong đó một nguyên tử nặng bị chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhỏ hơn, kèm theo sự giải phóng năng lượng lớn. Quá trình này được sử dụng chủ yếu trong ngành năng lượng hạt nhân và vũ khí hạt nhân. Trong tiếng Anh, "fission" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cũng tương đồng.
Fission là một quá trình phân tách của hạt nhân nguyên tử, trong đó một nguyên tử nặng bị chia thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhỏ hơn, kèm theo sự giải phóng năng lượng lớn. Quá trình này được sử dụng chủ yếu trong ngành năng lượng hạt nhân và vũ khí hạt nhân. Trong tiếng Anh, "fission" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng cũng tương đồng.
