Bản dịch của từ Reactance trong tiếng Việt
Reactance
Noun [U]

Reactance(Noun Uncountable)
rɪˈæktəns
ˈriktəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Điện trở của một phần tử mạch đối với dòng xoay chiều do từ trở hoặc cảm kháng gây ra
The resistance that a circuit element offers to alternating current due to its inductive or capacitive reactance.
由于电感或电容引起的,电路元件对交流电流流动的阻碍
Ví dụ
