Bản dịch của từ Reactance trong tiếng Việt
Reactance
Noun [U]

Reactance(Noun Uncountable)
rɪˈæktəns
ˈriktəns
01
Đo lường khả năng của một vật liệu chống lại sự thay đổi trong dòng điện xoay chiều.
The measure of a materials resistance to change in electric current in AC circuits
衡量一种材料在交流电路中抵抗电流变化的能力
Ví dụ
02
Sự cản trở mà một phần tử mạch tạo ra đối với dòng điện xoay chiều do cảm kháng hoặc dung kháng của nó.
The opposition offered by a circuit element to the flow of alternating current due to its inductance or capacitance
由于电感或电容的作用,电路元件对交流电流的阻碍,称为阻抗。
Ví dụ
