Bản dịch của từ Alternating trong tiếng Việt
Alternating

Alternating (Verb)
Diễn ra lần lượt theo thứ tự, thay phiên nhau liên tiếp (một sự việc xảy ra, rồi đến sự việc khác, rồi lại quay lại sự việc ban đầu, cứ thế lặp đi lặp lại).
Occur in turn repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm luân phiên; thay đổi qua lại một cách đều đặn (ví dụ: làm cái này rồi làm cái kia rồi lại làm cái này...).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Alternating (Adjective)
Diễn ra luân phiên, lần lượt theo thứ tự: cái này rồi đến cái kia, rồi lại quay lại cái trước; lặp đi lặp lại theo kiểu thay phiên nhau.
Occurring in turn repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả thứ tự thay phiên, xen kẽ: xảy ra hoặc xuất hiện từng cái một, cách một (ví dụ: mỗi lần một, một cái rồi lại cái kia).
Every other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alternating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thay thế" hoặc "luân phiên". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thay đổi hoặc xen kẽ giữa các trạng thái, hình thức hoặc hoạt động khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm giống hoặc hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng chung. "Alternating" phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, và kỹ thuật.
Họ từ
Từ "alternating" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "thay thế" hoặc "luân phiên". Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự thay đổi hoặc xen kẽ giữa các trạng thái, hình thức hoặc hoạt động khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm giống hoặc hơi khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng chung. "Alternating" phổ biến trong các lĩnh vực như toán học, vật lý, và kỹ thuật.
