ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Capacitance
Khả năng của một hệ thống (như tụ điện) để tích trữ điện tích điện tử. Nói cách khác, đo lượng điện tích mà một thiết bị có thể giữ ở một điện áp nhất định.
The ability of a system to store an electric charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/capacitance/